Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,40%
1.076,24
-15,27
-1,40%
1.091,511.090,401.090,401.074,89
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,39%
607,76
-2,35
-0,39%
610,11610,11610,29606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,90%
1.249,06
+11,08
+0,90%
1.237,981.237,831.252,411.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,04%
1.726,64
-18,07
-1,04%
1.744,711.740,951.747,291.721,57
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,64%
636,10
-4,08
-0,64%
640,18639,92643,19634,73
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-1,02%
840,93
-8,65
-1,02%
849,58845,27851,68840,90
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,84%
215,65
-1,83
-0,84%
217,48217,48218,16215,65
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,04%
3.262,13
+1,44
+0,04%
3.260,693.273,363.287,813.240,78
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,73%
935,60
-6,85
-0,73%
942,45939,39948,80934,04
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,33%
1.462,00
-4,80
-0,33%
1.466,801.464,701.467,191.458,36
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,83%
2.378,02
-19,48
-0,83%
2.397,502.395,032.412,012.370,64
PO0:FRA
Ballard Power Systems Inc
2,83 €
-1,39%
(-0,040) 1 ngày
4 thg 5, 19:55:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PO0...
Mở
2,93 €
Cao
2,93 €
Thấp
2,78 €
Vốn hoá thị trường
997,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,72 N
Khối lượng
16,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,05 €
Số nhân viên
492
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Ballard Power Systems Inc. is a developer and manufacturer of proton exchange membrane fuel cell products for markets such as heavy-duty motive, portable power, material handling as well as engineering services. Ballard has designed and shipped over 400 MW of fuel cell products to date. Wikipedia
Giới thiệu về Ballard Power Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên492
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhBurnaby, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựccapital good
Trang webballard.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
15,39 Tr
17,84 Tr
32,50 Tr
33,60 Tr
Giá vốn hàng bán
19,00 Tr
19,34 Tr
27,54 Tr
-
Chi phí doanh thu
19,00 Tr
19,34 Tr
27,54 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,10 Tr
18,18 Tr
11,52 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,13 Tr
7,19 Tr
5,72 Tr
-
Chi phí hoạt động
25,23 Tr
25,86 Tr
17,29 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
44,23 Tr
45,19 Tr
44,83 Tr
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,84 Tr
-27,35 Tr
-12,33 Tr
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
180,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,04 Tr
-24,26 Tr
-28,07 Tr
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,10 Tr
-20,79 Tr
-9,54 Tr
-
Chi phí thuế thu nhập
-
24,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,10%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-1,00 N
491,00 N
41,00 N
-
Thu nhập ròng
-21,04 Tr
-24,28 Tr
-28,07 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
-136,69%
-136,08%
-86,37%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,10
-0,11
-0,09
-0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,64 Tr
6,27 Tr
6,11 Tr
-
Chi phí lãi suất
-506,00 N
-495,00 N
-453,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
6,13 Tr
5,78 Tr
5,66 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-27,86 Tr
-26,72 Tr
-11,51 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-69,00 N
-4,00 N
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay