Trang chủPOAI • NASDAQ
add
Axe Compute Inc
6,43 $
Sau giờ giao dịch:(2,02%)-0,13
6,30 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 18:58:31 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,08 $
Mức chênh lệch một ngày
5,83 $ - 7,40 $
Phạm vi một năm
4,95 $ - 9,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
95,83 Tr USD
Số lượng trung bình
172,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,62 N | -7,40% |
Chi phí hoạt động | 3,28 Tr | 52,11% |
Thu nhập ròng | -77,65 Tr | -2.409,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,15 Tr | -2.609,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,25 Tr | -52,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 181,67 N | -94,10% |
Tổng tài sản | 3,14 Tr | -58,16% |
Tổng nợ | 80,57 Tr | 1.356,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -77,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -249,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -77,65 Tr | -2.409,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,65 Tr | 47,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,33 Tr | 49,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -324,41 N | 85,60% |
Dòng tiền tự do | 73,62 Tr | 4.228,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
24