Trang chủPOCI • NASDAQ
add
Precision Optics Corporation Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,52 $
Phạm vi một năm
3,77 $ - 6,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,90 Tr USD
Số lượng trung bình
25,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,37 Tr | 62,76% |
Chi phí hoạt động | 1,95 Tr | -1,67% |
Thu nhập ròng | -1,78 Tr | -83,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,17 | -12,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,67 Tr | -93,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 881,49 N | 314,93% |
Tổng tài sản | 22,90 Tr | 30,75% |
Tổng nợ | 13,57 Tr | 68,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,78 Tr | -83,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -256,08 N | 67,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,34 N | -201,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -158,20 N | -139,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -510,62 N | -20,68% |
Dòng tiền tự do | 165,98 N | 136,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
90