Trang chủPOD • ASX
add
Podium Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,047 $
Mức chênh lệch một ngày
0,047 $ - 0,049 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,35 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 918,77 N | 15,21% |
Thu nhập ròng | -865,80 N | -12,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -911,81 N | -16,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,88 Tr | 180,80% |
Tổng tài sản | 41,15 Tr | 63,62% |
Tổng nợ | 1,43 Tr | 24,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 987,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -865,80 N | -12,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -704,81 N | -32,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -615,32 N | -68,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,36 Tr | 232,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,04 Tr | 464,36% |
Dòng tiền tự do | -1,37 Tr | -126,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web