Trang chủPOL • ASX
add
Polymetals Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 $
Mức chênh lệch một ngày
0,75 $ - 0,81 $
Phạm vi một năm
0,68 $ - 1,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
245,93 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,73 Tr | 27.856,13% |
Chi phí hoạt động | 17,40 Tr | 779,82% |
Thu nhập ròng | -17,27 Tr | -400,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -87,55 | 98,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,15 Tr | -620,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,12 Tr | 445,88% |
Tổng tài sản | 126,87 Tr | 61,19% |
Tổng nợ | 93,30 Tr | 69,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 309,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -58,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,27 Tr | -400,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,65 Tr | -451,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -423,50 N | 80,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,00 Tr | 625,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,92 Tr | 1.026,14% |
Dòng tiền tự do | -8,89 Tr | -139,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
221