Trang chủPOLA • NASDAQ
add
Polar Power Inc
1,68 $
Sau giờ giao dịch:(25,60%)+0,43
2,11 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 19:59:58 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,44 $
Mức chênh lệch một ngày
1,44 $ - 1,77 $
Phạm vi một năm
1,31 $ - 5,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,47 Tr USD
Số lượng trung bình
42,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,27 Tr | -74,09% |
Chi phí hoạt động | 1,16 Tr | -16,04% |
Thu nhập ròng | -4,08 Tr | -31.523,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -320,90 | -123.523,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,40 Tr | -5.338,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,00 N | -99,20% |
Tổng tài sản | 12,35 Tr | -40,97% |
Tổng nợ | 9,45 Tr | 0,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -59,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -75,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,08 Tr | -31.523,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 399,00 N | 167,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -570,00 N | -1.738,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -171,00 N | 72,46% |
Dòng tiền tự do | 1,81 Tr | 367,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
82