Trang chủPOLL • BCBA
add
Polledo SAIC y F
Giá đóng cửa hôm trước
284,00 $
Mức chênh lệch một ngày
266,00 $ - 279,00 $
Phạm vi một năm
210,00 $ - 340,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,78 T ARS
Số lượng trung bình
1,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 25,36 Tr | 52,41% |
Thu nhập ròng | -71,82 Tr | -481,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 Tr | 4,13% |
Tổng tài sản | 77,79 Tr | 16,65% |
Tổng nợ | 520,06 Tr | 83,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -442,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -84,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -71,82 Tr | -481,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -89,79 Tr | -121,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 89,58 Tr | 116,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -263,74 N | -137,90% |
Dòng tiền tự do | -44,52 Tr | -112,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1934