Trang chủPOLL • IDX
add
Pollux Properties Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
112,00 Rp
Phạm vi một năm
106,00 Rp - 113,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
966,54 T IDR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,24 T | -45,82% |
Chi phí hoạt động | 5,10 T | 28,72% |
Thu nhập ròng | 111,31 Tr | -75,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,50 | -55,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,88 T | -19,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,25 T | -29,74% |
Tổng tài sản | 2,63 NT | -33,96% |
Tổng nợ | 735,60 T | -54,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 111,31 Tr | -75,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 505,47 Tr | -96,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,72 Tr | 99,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,64 T | -188,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,15 T | -112,72% |
Dòng tiền tự do | 1,09 T | 137,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
24