Trang chủPOLTK • IST
add
Politeknik Metal Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
6.482,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
6.430,00 ₺ - 6.927,50 ₺
Phạm vi một năm
5.502,50 ₺ - 13.252,50 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
25,11 T TRY
Số lượng trung bình
35,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 213,21 Tr | 12,19% |
Chi phí hoạt động | 44,51 Tr | -9,10% |
Thu nhập ròng | 4,13 Tr | 158,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,94 | 152,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,77 Tr | 394,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,91 Tr | -40,08% |
Tổng tài sản | 452,42 Tr | 27,02% |
Tổng nợ | 131,93 Tr | 18,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 320,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 75,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,13 Tr | 158,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,19 Tr | -46,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,66 Tr | -267,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,50 Tr | -252,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,48 Tr | -104,36% |
Dòng tiền tự do | 13,51 Tr | -12,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
62