Trang chủPOLYDM • KLSE
add
Polydamic Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 RM
Phạm vi một năm
0,75 RM - 0,75 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
66,18 Tr MYR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,15%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,42 Tr | -7,78% |
Chi phí hoạt động | 1,36 Tr | 7,76% |
Thu nhập ròng | 102,00 N | 121,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,31 | 123,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 367,50 N | 184,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,19 Tr | -23,19% |
Tổng tài sản | 35,23 Tr | -5,47% |
Tổng nợ | 14,60 Tr | 51,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 102,00 N | 121,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -422,00 N | -150,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,84 Tr | -1.139,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,71 Tr | 556,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,45 Tr | -808,05% |
Dòng tiền tự do | -2,59 Tr | -463,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web