Trang chủPOOL • NASDAQ
add
Pool Corp
213,66 $
Trước giờ mở cửa:(1,24%)-2,65
211,01 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 04:46:52 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
217,92 $
Mức chênh lệch một ngày
211,19 $ - 216,41 $
Phạm vi một năm
210,67 $ - 374,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,86 T USD
Số lượng trung bình
885,58 N
Tỷ số P/E
19,70
Tỷ lệ cổ tức
2,34%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 982,21 Tr | -0,53% |
Chi phí hoạt động | 243,45 Tr | 6,04% |
Thu nhập ròng | 31,59 Tr | -15,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,22 | -14,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,84 | -13,40% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,94 Tr | -8,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,96 Tr | 34,81% |
Tổng tài sản | 3,63 T | 7,66% |
Tổng nợ | 2,44 T | 16,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,59 Tr | -15,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,11 Tr | -53,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,04 Tr | 27,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -91,01 Tr | 44,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,52 Tr | -74,42% |
Dòng tiền tự do | 50,10 Tr | -64,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.000