Trang chủPOOL • NASDAQ
add
Pool Corp
232,55 $
Sau giờ giao dịch:(0,0043%)+0,0100
232,56 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 18:15:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
228,68 $
Mức chênh lệch một ngày
226,70 $ - 234,86 $
Phạm vi một năm
195,49 $ - 345,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,53 T USD
Số lượng trung bình
685,54 N
Tỷ số P/E
21,38
Tỷ lệ cổ tức
2,15%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 T | 6,20% |
Chi phí hoạt động | 247,26 Tr | 5,29% |
Thu nhập ròng | 53,23 Tr | -0,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,68 | -6,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,43 | 8,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,88 Tr | 7,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,46 Tr | -10,03% |
Tổng tài sản | 4,00 T | 7,73% |
Tổng nợ | 2,87 T | 15,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,23 Tr | -0,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,74 Tr | -5,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,76 Tr | 42,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,49 Tr | -183,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,50 Tr | -551,42% |
Dòng tiền tự do | 8,05 Tr | 266,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.000