Trang chủPOR • CVE
add
Portofino Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0050 $ - 0,0050 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
877,22 N CAD
Số lượng trung bình
55,77 N
Tỷ số P/E
38,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 102,58 N | -42,44% |
Thu nhập ròng | -96,50 N | 19,05% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,22 N | -35,22% |
Tổng tài sản | 78,76 N | -64,09% |
Tổng nợ | 1,50 Tr | -10,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -285,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -96,50 N | 19,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,58 N | 923,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,58 N | 2.056,93% |
Dòng tiền tự do | 26,74 N | 144,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web