Trang chủPOWWP • NASDAQ
add
AMMO 8 75 Cumulative Redeemable Perpetual Prf Shs Series A
Giá đóng cửa hôm trước
24,35 $
Mức chênh lệch một ngày
24,40 $ - 24,40 $
Phạm vi một năm
20,00 $ - 24,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
241,03 Tr USD
Số lượng trung bình
4,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.INX
0,20%
9,93%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,37 Tr | 53,18% |
Chi phí hoạt động | 9,83 Tr | -68,84% |
Thu nhập ròng | 2,23 Tr | 108,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,68 | 105,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,60 Tr | 132,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,86 Tr | 118,84% |
Tổng tài sản | 271,65 Tr | -23,56% |
Tổng nợ | 34,39 Tr | -38,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 237,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,23 Tr | 108,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,68 Tr | 348,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -645,21 N | 46,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -847,65 N | 48,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,19 Tr | 361,13% |
Dòng tiền tự do | 2,43 Tr | -80,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
81