Trang chủPPE • ASX
add
PeopleIn Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,64 $
Mức chênh lệch một ngày
0,63 $ - 0,64 $
Phạm vi một năm
0,59 $ - 0,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
68,95 Tr AUD
Số lượng trung bình
185,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 197,02 Tr | -8,23% |
Chi phí hoạt động | 10,93 Tr | 0,02% |
Thu nhập ròng | -13,77 Tr | -601,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,99 | -668,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,13 Tr | -4,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 290,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,10 Tr | 81,07% |
Tổng tài sản | 300,49 Tr | -20,31% |
Tổng nợ | 181,87 Tr | -17,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,77 Tr | -601,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -36,00 N | -100,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,42 Tr | 2.433,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,22 Tr | 23,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,13 Tr | 896,90% |
Dòng tiền tự do | 2,25 Tr | -18,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
117