Trang chủPPIL • TLV
add
Plastopil Hazorea Company Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
590,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
530,00 ILA - 576,20 ILA
Phạm vi một năm
530,00 ILA - 855,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
96,43 Tr ILS
Số lượng trung bình
591,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,39 Tr | 0,80% |
Chi phí hoạt động | 14,60 Tr | 9,59% |
Thu nhập ròng | -5,22 Tr | -1.052,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,25 | -1.037,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,55 Tr | -47,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,61 Tr | 39,35% |
Tổng tài sản | 457,57 Tr | 9,33% |
Tổng nợ | 309,06 Tr | 10,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 148,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,22 Tr | -1.052,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,07 Tr | -219,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,70 Tr | 962,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -362,00 N | 91,07% |
Dòng tiền tự do | -7,10 Tr | -13.929,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
401