Trang chủPPK • ASX
add
PPK Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,06 Tr AUD
Số lượng trung bình
34,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,93 Tr | 30,85% |
Chi phí hoạt động | 3,47 Tr | -7,56% |
Thu nhập ròng | 5,27 Tr | 421,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 66,40 | 346,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -712,50 N | 53,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 54,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,65 Tr | -51,61% |
Tổng tài sản | 84,84 Tr | -16,76% |
Tổng nợ | 31,71 Tr | -12,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,27 Tr | 421,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,15 Tr | 23,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,26 Tr | 114,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -315,50 N | -285,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,20 Tr | 89,48% |
Dòng tiền tự do | -390,69 N | 78,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
421