Trang chủPPL • ASX
add
Pureprofile Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,041 $
Mức chênh lệch một ngày
0,038 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,056 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,41 Tr AUD
Số lượng trung bình
686,18 N
Tỷ số P/E
26,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,69 Tr | 14,28% |
Chi phí hoạt động | 2,10 Tr | -3,73% |
Thu nhập ròng | 968,19 N | 21,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,80 | 6,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,28 Tr | -4,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,90 Tr | 14,90% |
Tổng tài sản | 33,57 Tr | 9,55% |
Tổng nợ | 24,17 Tr | 2,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 968,19 N | 21,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 951,99 N | -11,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -671,97 N | 20,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -166,30 N | 12,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 90,46 N | 281,01% |
Dòng tiền tự do | 809,52 N | 33,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Nhân viên
244