Trang chủPPL • FRA
add
PannErgy Nyrt
Giá đóng cửa hôm trước
5,04 €
Mức chênh lệch một ngày
5,18 € - 5,18 €
Phạm vi một năm
3,30 € - 5,74 €
Số lượng trung bình
51,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HUF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,06 T | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 183,00 Tr | 846,94% |
Thu nhập ròng | 176,50 Tr | -49,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,55 | -49,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 836,00 Tr | -12,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HUF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 T | -28,38% |
Tổng tài sản | 26,36 T | 0,11% |
Tổng nợ | 14,92 T | 3,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HUF) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 176,50 Tr | -49,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 965,00 Tr | -1,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -346,50 Tr | 67,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -766,00 Tr | -108,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -147,50 Tr | 67,00% |
Dòng tiền tự do | 393,44 Tr | 247,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trang web
Nhân viên
13