Trang chủPPM • CVE
add
Pacific Imperial Mines Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,035 $ - 0,035 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,065 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,90 Tr CAD
Số lượng trung bình
241,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 40,30 N | 90,50% |
Thu nhập ròng | -41,21 N | -94,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,02 N | 4,87% |
Tổng tài sản | 40,29 N | 7,35% |
Tổng nợ | 462,77 N | 32,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -422,48 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -242,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 76,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,21 N | -94,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,86 N | 10,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,86 N | -116,97% |
Dòng tiền tự do | 13,16 N | 177,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web