Trang chủPPSI • NASDAQ
add
Pioneer Power Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,65 $
Mức chênh lệch một ngày
4,67 $ - 5,24 $
Phạm vi một năm
2,26 $ - 5,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,97 Tr USD
Số lượng trung bình
168,37 N
Tỷ số P/E
1,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,89 Tr | 7,36% |
Chi phí hoạt động | 2,09 Tr | -6,66% |
Thu nhập ròng | -2,35 Tr | -109,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,12 | -95,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,16 | -60,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,18 Tr | -137,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,34 Tr | 462,86% |
Tổng tài sản | 37,58 Tr | -6,19% |
Tổng nợ | 6,88 Tr | -72,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,35 Tr | -109,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -817,00 N | 70,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 189,00 N | 128,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,00 N | -16,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -663,00 N | 80,68% |
Dòng tiền tự do | -824,38 N | 67,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
60