Trang chủPR1 • ASX
add
Pure Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,91 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,49 N | — |
Chi phí hoạt động | 634,73 N | 21,32% |
Thu nhập ròng | -587,30 N | -32,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,14 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -314,18 N | 35,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 Tr | 33,43% |
Tổng tài sản | 2,82 Tr | -0,02% |
Tổng nợ | 223,50 N | 22,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -587,30 N | -32,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -278,20 N | -29,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 38,62 N | 130,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 790,34 N | 150,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 550,76 N | 2.001,28% |
Dòng tiền tự do | -176,42 N | 58,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web