Trang chủPR • NYSE
add
Permian Resources Corp
20,07 $
Sau giờ giao dịch:(0,80%)+0,16
20,23 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 19:59:37 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,97 $
Mức chênh lệch một ngày
19,92 $ - 20,41 $
Phạm vi một năm
10,01 $ - 20,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,78 T USD
Số lượng trung bình
13,33 Tr
Tỷ số P/E
15,69
Tỷ lệ cổ tức
3,04%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 T | -9,78% |
Chi phí hoạt động | 366,51 Tr | -36,42% |
Thu nhập ròng | 339,50 Tr | 56,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,03 | 73,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,37 | 2,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,00 T | 14,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 153,69 Tr | -67,94% |
Tổng tài sản | 17,91 T | 6,00% |
Tổng nợ | 6,38 T | -0,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 805,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 339,50 Tr | 56,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 904,33 Tr | 3,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -726,04 Tr | -34,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -136,40 Tr | -9,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,88 Tr | -79,74% |
Dòng tiền tự do | 28,61 Tr | -82,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
515