Trang chủPRAPAT • BKK
add
Peerapat Technology PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,72 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,71 ฿ - 0,73 ฿
Phạm vi một năm
0,68 ฿ - 1,12 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
312,33 Tr THB
Số lượng trung bình
524,73 N
Tỷ số P/E
9,77
Tỷ lệ cổ tức
5,48%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 296,64 Tr | -0,34% |
Chi phí hoạt động | 102,97 Tr | -10,46% |
Thu nhập ròng | 12,22 Tr | 118,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,12 | 119,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,92 Tr | 49,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,60 Tr | -43,18% |
Tổng tài sản | 1,42 T | 0,03% |
Tổng nợ | 829,56 Tr | -2,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 590,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 427,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,22 Tr | 118,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,40 Tr | -13,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,72 Tr | -25,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,27 Tr | 140,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,81 Tr | 405,51% |
Dòng tiền tự do | -14,56 Tr | -43,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
443