Trang chủPRAPAT • BKK
add
Peerapat Technology PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,74 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,72 ฿ - 0,75 ฿
Phạm vi một năm
0,68 ฿ - 1,23 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
316,61 Tr THB
Số lượng trung bình
373,30 N
Tỷ số P/E
11,85
Tỷ lệ cổ tức
3,69%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 283,37 Tr | -4,49% |
Chi phí hoạt động | 103,22 Tr | -0,58% |
Thu nhập ròng | 9,82 Tr | -43,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,47 | -41,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,86 Tr | -22,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,78 Tr | -48,65% |
Tổng tài sản | 1,38 T | -1,84% |
Tổng nợ | 798,79 Tr | -4,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 577,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 427,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,82 Tr | -43,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,06 Tr | 31,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,60 Tr | -31,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -47,20 Tr | -98,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,83 Tr | -156,16% |
Dòng tiền tự do | 11,84 Tr | 83,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
443