Trang chủPRDA • IDX
add
Prodia Widyahusada Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.480,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.450,00 Rp - 2.510,00 Rp
Phạm vi một năm
2.290,00 Rp - 3.010,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,29 NT IDR
Số lượng trung bình
319,98 N
Tỷ số P/E
11,76
Tỷ lệ cổ tức
7,06%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 701,15 T | 7,25% |
Chi phí hoạt động | 307,90 T | 1,04% |
Thu nhập ròng | 92,23 T | 21,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,15 | 13,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 142,99 T | 36,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 702,48 T | -8,32% |
Tổng tài sản | 2,70 NT | -5,07% |
Tổng nợ | 302,48 T | -14,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,39 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 937,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,23 T | 21,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 138,02 T | 76,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,22 T | -50,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,16 T | -24,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,64 T | 296,15% |
Dòng tiền tự do | -219,73 T | -353,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 5, 1973
Trang web
Nhân viên
2.908