Trang chủPRESTAR • KLSE
add
Prestar Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 RM
Phạm vi một năm
0,28 RM - 0,39 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
108,18 Tr MYR
Số lượng trung bình
117,16 N
Tỷ số P/E
5,11
Tỷ lệ cổ tức
2,50%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,35 Tr | 5,18% |
Chi phí hoạt động | 10,72 Tr | 8,59% |
Thu nhập ròng | 10,72 Tr | 206,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,69 | 190,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,22 Tr | 45,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,08 Tr | 57,77% |
Tổng tài sản | 583,87 Tr | 3,84% |
Tổng nợ | 124,77 Tr | 2,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 459,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 357,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,72 Tr | 206,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,27 Tr | -10,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,34 Tr | -2.009,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,02 Tr | 69,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,78 Tr | 41,21% |
Dòng tiền tự do | 26,08 Tr | -29,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
630