Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,17%
1.087,71
-12,86
-1,17%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,34%
603,09
-2,06
-0,34%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,95%
1.218,52
+23,33
+1,95%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,36%
1.716,19
-23,72
-1,36%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,45%
641,42
+2,86
+0,45%
638,56640,21645,32639,66
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,27%
842,13
+10,56
+1,27%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,55%
214,53
+1,17
+0,55%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-2,38%
3.157,24
-76,94
-2,38%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,18%
937,31
+1,66
+0,18%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,16%
1.451,51
+2,25
+0,16%
1.449,261.454,771.462,651.452,82
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,56%
2.369,18
-13,27
-0,56%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
PRESTIGE:NSE
Prestige Estates Projects Limited
1.406,00 ₹
+0,06%
(+0,90) 1 ngày
28 thg 4, 15:30:04 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRESTIGE...
Mở
1.405,00 ₹
Cao
1.417,80 ₹
Thấp
1.394,10 ₹
Vốn hoá thị trường
605,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
453,60 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,45 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
62,40
Cao nhất trong 52 tuần
1.814,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.090,00 ₹
EPS
22,53 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
375,00 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Prestige Group is an Indian real estate development company headquartered in Bangalore. Founded by Razack Sattar in 1986, Prestige has developed residential colonies and commercial spaces in Bangalore, Chennai, Kochi, Calicut, Hyderabad, Mumbai, Mangalore, Goa and Delhi-NCR. Notable projects include Prestige Shantiniketan, UB City, Prestige Golfshire, Prestige Acropolis, The Forum, The Forum Value, The Forum Vijaya, The Celebration Mall, Prestige Lakeside Habitat, The Prestige City and Prestige Kingfisher Towers. Wikipedia
Giới thiệu về Prestige Estates Projects Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,01 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
5,17/ (0,90 ước tính)INR
+474,44%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
38,73 T/ (28,77 T ước tính)INR
+34,61%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
15,28 T
23,07 T
24,32 T
38,73 T
Giá vốn hàng bán
-417,00 Tr
7,13 T
5,16 T
20,82 T
Chi phí doanh thu
-417,00 Tr
7,13 T
5,16 T
20,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,38 T
1,97 T
2,22 T
2,57 T
Chi phí hoạt động
12,27 T
9,16 T
12,25 T
11,64 T
Tổng chi phí hoạt động
11,85 T
16,30 T
17,40 T
32,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,43 T
6,78 T
6,91 T
6,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,87 T
1,61 T
2,66 T
129,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
871,00 Tr
4,39 T
5,84 T
2,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
781,00 Tr
4,39 T
5,84 T
2,78 T
Chi phí thuế thu nhập
440,00 Tr
1,27 T
1,27 T
336,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,52%
28,98%
21,68%
12,07%
Chi phí hoạt động khác
5,72 T
5,03 T
7,85 T
6,74 T
Thu nhập ròng
250,00 Tr
2,92 T
4,30 T
2,23 T
Biên lợi nhuận ròng
1,64%
12,68%
17,70%
5,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,58
6,79
-
5,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,30 T
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,96 T
-3,84 T
-3,85 T
-3,84 T
Chi phí lãi suất ròng
1,34 T
-3,84 T
-3,85 T
-3,84 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,17 T
2,16 T
2,19 T
2,34 T
EBITDA
4,43 T
8,81 T
9,09 T
7,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay