Trang chủPRG • KLSE
add
PRG Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,075 RM - 0,080 RM
Phạm vi một năm
0,070 RM - 0,14 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
39,08 Tr MYR
Số lượng trung bình
191,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,32 Tr | -19,74% |
Chi phí hoạt động | 41,66 Tr | -2,73% |
Thu nhập ròng | -43,48 Tr | 34,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -57,74 | 18,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -34,95 Tr | -50,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,39 Tr | 27,84% |
Tổng tài sản | 354,06 Tr | 2,02% |
Tổng nợ | 229,13 Tr | 31,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 488,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,48 Tr | 34,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,00 N | -99,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 943,00 N | -83,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,21 Tr | 50,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,75 Tr | -42,99% |
Dòng tiền tự do | 36,51 Tr | -71,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
513