Trang chủPRI • WSE
add
Npl Nova SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,98 zł
Mức chênh lệch một ngày
2,98 zł - 2,98 zł
Phạm vi một năm
2,86 zł - 4,15 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
10,97 Tr PLN
Số lượng trung bình
1,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 770,64 N | -35,87% |
Chi phí hoạt động | 2,15 Tr | 96,22% |
Thu nhập ròng | -538,74 N | -70,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -69,91 | -165,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -304,37 N | -38,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 807,68 N | -73,26% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -538,74 N | -70,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,21 Tr | -195,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,56 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -159,92 N | -13,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 191,27 N | -83,01% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
18