Trang chủPRIM • LON
add
Primorus Investments PLC
Giá đóng cửa hôm trước
4,15 GBX
Phạm vi một năm
3,00 GBX - 4,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
5,19 Tr GBP
Số lượng trung bình
130,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -166,00 N | -110,49% |
Chi phí hoạt động | 137,00 N | -34,29% |
Thu nhập ròng | -303,00 N | -121,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 182,53 | 108,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 Tr | -46,85% |
Tổng tài sản | 5,31 Tr | -11,21% |
Tổng nợ | 124,00 N | 10,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -303,00 N | -121,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -89,50 N | 52,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 546,50 N | -39,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 457,00 N | 234,41% |
Dòng tiền tự do | -189,38 N | -122,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
3