Trang chủPRIM • NYSE
add
Primoris Services Corp
149,39 $
Sau giờ giao dịch:(0,86%)-1,29
148,10 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 19:55:18 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
147,51 $
Mức chênh lệch một ngày
148,28 $ - 155,19 $
Phạm vi một năm
49,10 $ - 155,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,07 T USD
Số lượng trung bình
1,22 Tr
Tỷ số P/E
29,51
Tỷ lệ cổ tức
0,21%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,18 T | 32,10% |
Chi phí hoạt động | 97,69 Tr | -0,42% |
Thu nhập ròng | 94,62 Tr | 61,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,34 | 22,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,88 | 54,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 161,85 Tr | 31,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 431,42 Tr | 22,18% |
Tổng tài sản | 4,65 T | 9,66% |
Tổng nợ | 3,02 T | 4,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 94,62 Tr | 61,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 182,90 Tr | -17,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,09 Tr | 52,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,87 Tr | -251,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,12 Tr | -71,70% |
Dòng tiền tự do | 133,33 Tr | -14,43% |
Giới thiệu
Primoris Services Corporation is a publicly traded specialty construction and infrastructure company based in the United States, with a particular focus on pipelines for natural gas, wastewater and water. As of 2014 it was a Fortune 1000 company. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1960
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15.716