Trang chủPRIM • NYSE
add
Primoris Services Corp
133,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
133,50 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:01:46 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
132,26 $
Mức chênh lệch một ngày
129,01 $ - 135,93 $
Phạm vi một năm
49,10 $ - 174,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,22 T USD
Số lượng trung bình
814,98 N
Tỷ số P/E
26,61
Tỷ lệ cổ tức
0,24%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,86 T | 6,68% |
Chi phí hoạt động | 97,46 Tr | 1,00% |
Thu nhập ròng | 51,72 Tr | -4,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,78 | -10,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,08 | -4,42% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,71 Tr | -8,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 535,50 Tr | 17,46% |
Tổng tài sản | 4,41 T | 5,05% |
Tổng nợ | 2,73 T | -2,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,72 Tr | -4,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 142,88 Tr | -52,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,70 Tr | 40,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,70 Tr | 87,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 104,02 Tr | 0,83% |
Dòng tiền tự do | 92,13 Tr | -65,53% |
Giới thiệu
Primoris Services Corporation is a publicly traded specialty construction and infrastructure company based in the United States, with a particular focus on pipelines for natural gas, wastewater and water. As of 2014 it was a Fortune 1000 company. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1960
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18.526