Trang chủPRISMA • STO
add
Prisma Properties AB
Giá đóng cửa hôm trước
24,55 kr
Mức chênh lệch một ngày
24,40 kr - 24,80 kr
Phạm vi một năm
21,80 kr - 27,29 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
4,04 T SEK
Số lượng trung bình
35,53 N
Tỷ số P/E
11,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 151,00 Tr | 32,46% |
Chi phí hoạt động | 11,00 Tr | -15,38% |
Thu nhập ròng | 119,00 Tr | 45,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 78,81 | 9,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,00 Tr | 39,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,00 Tr | -79,23% |
Tổng tài sản | 10,24 T | 22,10% |
Tổng nợ | 5,37 T | 40,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 164,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 119,00 Tr | 45,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,00 Tr | -191,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,15 T | -81,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,06 T | 303,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -128,00 Tr | 61,56% |
Dòng tiền tự do | 341,25 Tr | 1.616,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
24