Trang chủPRKA • OTCMKTS
add
Parks! America, Inc. common stock
Giá đóng cửa hôm trước
39,57 $
Phạm vi một năm
30,01 $ - 69,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,50 Tr USD
Số lượng trung bình
303,00
Tỷ số P/E
20,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
NDAQ
1,87%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,22 Tr | 23,60% |
Chi phí hoạt động | 1,96 Tr | 1,32% |
Thu nhập ròng | 688,43 N | 232,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,36 | 168,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 Tr | 123,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,88 Tr | 16,64% |
Tổng tài sản | 19,50 Tr | 1,59% |
Tổng nợ | 4,23 Tr | -19,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 753,58 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 688,43 N | 232,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,22 Tr | 41,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 59,34 N | 128,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -94,52 N | 51,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,19 Tr | 156,85% |
Dòng tiền tự do | 775,70 N | -16,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
88