Trang chủPRKAB • IST
add
Turk Prysmian Kablo ve Sistemleri AS
Giá đóng cửa hôm trước
42,60 ₺
Mức chênh lệch một ngày
41,02 ₺ - 43,16 ₺
Phạm vi một năm
24,50 ₺ - 70,95 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,92 T TRY
Số lượng trung bình
6,70 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,67 T | 25,86% |
Chi phí hoạt động | 417,59 Tr | -42,18% |
Thu nhập ròng | -6,12 Tr | 95,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,13 | 96,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 188,83 Tr | 165,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 448,63 Tr | 42,16% |
Tổng tài sản | 7,22 T | 31,73% |
Tổng nợ | 6,32 T | 37,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 907,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,12 Tr | 95,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -327,76 Tr | -211,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,76 Tr | -117,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 350,29 Tr | 175,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,46 Tr | -71,09% |
Dòng tiền tự do | 31,09 Tr | 112,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
545