Trang chủPRKCORP • KLSE
add
Perak Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,61 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,55 RM - 0,60 RM
Phạm vi một năm
0,24 RM - 0,97 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
55,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
27,00
Tỷ số P/E
16,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,11 Tr | 3,11% |
Chi phí hoạt động | 13,06 Tr | 65,31% |
Thu nhập ròng | 220,00 N | -90,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,54 | -91,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,21 Tr | -3,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,50 Tr | -12,88% |
Tổng tài sản | 688,65 Tr | 16,55% |
Tổng nợ | 409,05 Tr | 27,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 279,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 220,00 N | -90,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,36 Tr | -92,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,30 Tr | 85,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,90 Tr | -79,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,96 Tr | -90,93% |
Dòng tiền tự do | -8,98 Tr | -685,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
434