Trang chủPRKM • TLV
add
Parkomat International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
482,20 ILA
Mức chênh lệch một ngày
485,10 ILA - 500,00 ILA
Phạm vi một năm
389,20 ILA - 610,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
77,71 Tr ILS
Số lượng trung bình
961,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,20 Tr | 11,95% |
Chi phí hoạt động | 2,31 Tr | 17,78% |
Thu nhập ròng | -18,50 N | 98,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,11 | 98,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 155,00 N | 110,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 254,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,88 Tr | -18,34% |
Tổng tài sản | 80,42 Tr | -13,05% |
Tổng nợ | 51,72 Tr | -16,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,50 N | 98,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,02 Tr | 25,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 578,00 N | 430,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -314,50 N | 77,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,28 Tr | 301,10% |
Dòng tiền tự do | 168,94 N | 120,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
76