Trang chủPRKME • IST
add
Park Elektrik Uretim Mdnlk Sny v Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
18,58 ₺
Mức chênh lệch một ngày
18,40 ₺ - 18,86 ₺
Phạm vi một năm
15,43 ₺ - 29,10 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,77 T TRY
Số lượng trung bình
4,75 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 135,63 Tr | -35,50% |
Chi phí hoạt động | 25,73 Tr | 2,29% |
Thu nhập ròng | -299,56 Tr | -1.327,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -220,86 | -2.002,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,17 Tr | -46,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.568,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,11 Tr | -97,55% |
Tổng tài sản | 5,48 T | 28,20% |
Tổng nợ | 725,06 Tr | 56,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -299,56 Tr | -1.327,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,53 Tr | -98,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,63 Tr | 96,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,74 Tr | 88,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,54 Tr | -139,52% |
Dòng tiền tự do | 66,66 Tr | 664,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
41