Trang chủPRL • TSE
add
Propel Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
24,17 $
Mức chênh lệch một ngày
23,04 $ - 23,90 $
Phạm vi một năm
20,00 $ - 43,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
921,89 Tr CAD
Số lượng trung bình
213,16 N
Tỷ số P/E
10,85
Tỷ lệ cổ tức
3,59%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,07 Tr | 29,78% |
Chi phí hoạt động | 122,82 Tr | 30,06% |
Thu nhập ròng | 15,01 Tr | 42,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,87 | 9,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,38 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,24 Tr | 31,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,62 Tr | 62,48% |
Tổng tài sản | 641,07 Tr | 47,81% |
Tổng nợ | 380,90 Tr | 24,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 260,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,01 Tr | 42,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,32 Tr | -3.520,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,96 Tr | -75,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,09 Tr | 157,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,20 Tr | -64,56% |
Dòng tiền tự do | -11,33 Tr | -340,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
620