Trang chủPRLPF • OTCMKTS
add
Propel Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15,21 $
Mức chênh lệch một ngày
15,30 $ - 15,30 $
Phạm vi một năm
13,34 $ - 28,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
821,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
32,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,85 Tr | 20,53% |
Chi phí hoạt động | 139,09 Tr | 32,63% |
Thu nhập ròng | 5,94 Tr | -48,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,81 | -57,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,19 | -54,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,37 Tr | 48,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,93 Tr | 16,71% |
Tổng tài sản | 671,79 Tr | 21,92% |
Tổng nợ | 410,61 Tr | 20,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 261,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,94 Tr | -48,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,71 Tr | 18,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,73 Tr | 95,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,17 Tr | -82,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,69 Tr | -205,21% |
Dòng tiền tự do | -40,53 Tr | -34,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
620