Trang chủPRME • NASDAQ
add
Prime Medicine Inc
3,67 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,67 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:05 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,65 $
Mức chênh lệch một ngày
3,57 $ - 3,77 $
Phạm vi một năm
1,11 $ - 6,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
662,63 Tr USD
Số lượng trung bình
2,90 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 838,00 N | -61,61% |
Chi phí hoạt động | 14,74 Tr | 19,80% |
Thu nhập ròng | -46,08 Tr | -9,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,50 N | -183,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,24 | 22,58% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -46,73 Tr | -9,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 177,68 Tr | -6,70% |
Tổng tài sản | 342,73 Tr | 15,20% |
Tổng nợ | 221,86 Tr | 53,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,08 Tr | -9,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,26 Tr | -329,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 28,33 Tr | -41,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 562,00 N | 56.100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,36 Tr | -112,97% |
Dòng tiền tự do | -7,77 Tr | -127,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
146