Trang chủPRO • ASX
add
Prophecy International Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,093 $ - 0,093 $
Phạm vi một năm
0,088 $ - 0,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,31 Tr AUD
Số lượng trung bình
220,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,84 Tr | -17,40% |
Chi phí hoạt động | 7,66 Tr | 14,62% |
Thu nhập ròng | -2,83 Tr | -204,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -58,46 | -268,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,62 Tr | -171,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,61 Tr | -71,30% |
Tổng tài sản | 11,59 Tr | -44,77% |
Tổng nợ | 15,85 Tr | 5,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 209,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,83 Tr | -204,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -792,06 N | 37,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -300,10 N | -236,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,15 N | 44,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,16 Tr | 11,65% |
Dòng tiền tự do | -874,33 N | -125,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
100