Trang chủPRSO • NASDAQ
add
Peraso Inc
1,20 $
Trước giờ mở cửa:(1,67%)-0,020
1,18 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 04:47:17 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,12 $
Mức chênh lệch một ngày
1,00 $ - 1,23 $
Phạm vi một năm
0,52 $ - 2,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,17 Tr USD
Số lượng trung bình
15,51 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,87 Tr | -22,00% |
Chi phí hoạt động | 2,78 Tr | -24,93% |
Thu nhập ròng | -1,24 Tr | 20,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -43,33 | -2,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,13 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,21 Tr | 5,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,89 Tr | -13,70% |
Tổng tài sản | 6,08 Tr | -15,64% |
Tổng nợ | 1,44 Tr | -61,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -74,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,24 Tr | 20,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
42