Trang chủPRTC • TLV
add
Priortech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25.190,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
24.600,00 ILA - 25.070,00 ILA
Phạm vi một năm
12.590,00 ILA - 25.500,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
2,90 T ILS
Số lượng trung bình
34,65 N
Tỷ số P/E
25,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 234,00 N | 19,39% |
Chi phí hoạt động | 516,00 N | 44,94% |
Thu nhập ròng | 14,02 Tr | 65,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,99 N | 38,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -239,00 N | -113,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,97 Tr | 2.400,79% |
Tổng tài sản | 401,00 Tr | 24,64% |
Tổng nợ | 133,85 Tr | 96,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 267,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,02 Tr | 65,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -407,00 N | -2,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,49 Tr | 1.385,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -475,00 N | 84,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,17 Tr | 619,04% |
Dòng tiền tự do | 55,77 Tr | 1.920,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
2.067