Trang chủPRTS • NASDAQ
add
Carparts.Com Inc
0,79 $
Sau giờ giao dịch:(0,35%)+0,0028
0,79 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:47:46 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 $
Mức chênh lệch một ngày
0,77 $ - 0,80 $
Phạm vi một năm
0,37 $ - 1,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,40 Tr USD
Số lượng trung bình
922,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,43 Tr | -9,82% |
Chi phí hoạt động | 47,53 Tr | -19,33% |
Thu nhập ròng | -11,56 Tr | 25,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,60 | 16,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | 56,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,66 Tr | 73,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,82 Tr | -29,06% |
Tổng tài sản | 184,86 Tr | -12,21% |
Tổng nợ | 131,38 Tr | 4,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,56 Tr | 25,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,60 Tr | -523,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,62 Tr | 33,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -975,00 N | 9,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,19 Tr | -496,60% |
Dòng tiền tự do | -4,98 Tr | -236,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.466