Trang chủPRV • LON
add
Porvair plc
Giá đóng cửa hôm trước
800,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
754,00 GBX - 800,00 GBX
Phạm vi một năm
624,70 GBX - 920,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
353,40 Tr GBP
Số lượng trung bình
36,14 N
Tỷ số P/E
19,33
Tỷ lệ cổ tức
0,88%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,14 Tr | -1,76% |
Chi phí hoạt động | 10,70 Tr | 2,26% |
Thu nhập ròng | 4,69 Tr | 14,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,74 | 16,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,82 Tr | 17,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,87 Tr | 44,42% |
Tổng tài sản | 223,57 Tr | 3,93% |
Tổng nợ | 55,89 Tr | -9,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 167,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,69 Tr | 14,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,95 Tr | -4,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,69 Tr | -106,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,50 Tr | 58,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,90 Tr | 228,24% |
Dòng tiền tự do | 3,37 Tr | -10,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
1.001