Trang chủPRX • ASX
add
Prodigy Gold NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,058 $ - 0,062 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,88 Tr AUD
Số lượng trung bình
135,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,25 Tr | 56,56% |
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | -50,07% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,22 Tr | -58,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,24 Tr | 85,45% |
Tổng tài sản | 10,55 Tr | 29,03% |
Tổng nợ | 2,02 Tr | -12,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 337,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,17 Tr | -50,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,45 Tr | -86,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,36 N | -126,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,48 Tr | 258,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,02 Tr | 730,77% |
Dòng tiền tự do | -768,79 N | -62,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
2