Trang chủPRZMA • IST
add
Prizma Prs Mtbaclk Yynclk Sny v Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
15,70 ₺
Mức chênh lệch một ngày
15,45 ₺ - 15,93 ₺
Phạm vi một năm
8,58 ₺ - 16,80 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,14 T TRY
Số lượng trung bình
1,14 Tr
Tỷ số P/E
6.666,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,59 Tr | 98,06% |
Chi phí hoạt động | 3,26 Tr | 165,12% |
Thu nhập ròng | 32,84 Tr | 82,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 94,93 | -7,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,48 Tr | -52,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,71 Tr | 92,43% |
Tổng tài sản | 662,66 Tr | 18,87% |
Tổng nợ | 126,95 Tr | 7,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 535,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,84 Tr | 82,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,82 Tr | 271,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,63 Tr | -1.991,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,84 Tr | -39,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,81 Tr | 214,95% |
Dòng tiền tự do | -6,93 Tr | 87,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
22