Trang chủPSC • ASX
add
Prospect Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
267,91 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,73 Tr | -17,72% |
Thu nhập ròng | -2,71 Tr | -36,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,70 Tr | 17,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,28 Tr | 19,96% |
Tổng tài sản | 42,56 Tr | 25,27% |
Tổng nợ | 1,38 Tr | 43,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 705,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,71 Tr | -36,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,92 Tr | 0,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,49 Tr | -48,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 59,50 N | -98,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,40 Tr | -5.316,91% |
Dòng tiền tự do | -4,94 Tr | -46,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web