Trang chủPSFE • NYSE
add
Paysafe Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,15 $
Mức chênh lệch một ngày
7,22 $ - 7,79 $
Phạm vi một năm
6,43 $ - 24,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
443,04 Tr USD
Số lượng trung bình
548,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 433,82 Tr | 1,57% |
Chi phí hoạt động | 198,61 Tr | -6,76% |
Thu nhập ròng | -87,68 Tr | -575,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,21 | -564,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,70 | 37,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 121,54 Tr | 14,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 2.162,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 249,98 Tr | 3,56% |
Tổng tài sản | 4,69 T | -4,73% |
Tổng nợ | 3,98 T | -1,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 710,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -87,68 Tr | -575,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 69,18 Tr | -15,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,28 Tr | -32,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -119,05 Tr | -38,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -92,68 Tr | -3.916,97% |
Dòng tiền tự do | 70,35 Tr | -19,14% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
3.300