Trang chủPSFE • NYSE
add
Paysafe Ltd
6,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,99 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:02:48 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,32 $
Mức chênh lệch một ngày
6,95 $ - 7,31 $
Phạm vi một năm
5,95 $ - 18,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
361,22 Tr USD
Số lượng trung bình
520,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 438,36 Tr | 4,35% |
Chi phí hoạt động | 218,32 Tr | 7,58% |
Thu nhập ròng | -25,23 Tr | -175,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,76 | -172,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,46 | -4,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,48 Tr | -3,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 250,76 Tr | 15,73% |
Tổng tài sản | 4,80 T | -0,12% |
Tổng nợ | 4,15 T | 5,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 655,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,23 Tr | -175,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,91 Tr | 27,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,87 Tr | -5,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 121,97 Tr | 138,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 159,35 Tr | 3.441,09% |
Dòng tiền tự do | -41,40 Tr | -378,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
2.900