Trang chủPSIX • NASDAQ
add
Power Solutions International Inc
52,15 $
Sau giờ giao dịch:(0,19%)+0,100
52,25 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 19:45:55 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
53,82 $
Mức chênh lệch một ngày
51,40 $ - 54,76 $
Phạm vi một năm
18,10 $ - 121,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 T USD
Số lượng trung bình
561,53 N
Tỷ số P/E
9,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 191,22 Tr | 32,52% |
Chi phí hoạt động | 17,57 Tr | -21,15% |
Thu nhập ròng | 16,08 Tr | -30,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,41 | -47,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,71 | -31,07% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,62 Tr | 15,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,25 Tr | -25,34% |
Tổng tài sản | 424,74 Tr | 29,42% |
Tổng nợ | 246,14 Tr | -6,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 178,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,08 Tr | -30,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,62 Tr | -114,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 Tr | -15,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -156,00 N | 98,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,78 Tr | -152,49% |
Dòng tiền tự do | -14,82 Tr | -176,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.000