Trang chủPSK • TSE
add
PrairieSky Royalty Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,70 $
Mức chênh lệch một ngày
31,33 $ - 31,80 $
Phạm vi một năm
21,97 $ - 32,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,35 T CAD
Số lượng trung bình
542,83 N
Tỷ số P/E
36,24
Tỷ lệ cổ tức
3,36%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,70 Tr | -10,21% |
Chi phí hoạt động | 41,10 Tr | 12,91% |
Thu nhập ròng | 44,40 Tr | -26,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,41 | -17,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | 4,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,10 Tr | -18,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 3,15 T | -1,91% |
Tổng nợ | 604,50 Tr | 29,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 232,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,40 Tr | -26,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,00 Tr | -8,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,90 Tr | 14,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,10 Tr | 5,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 49,06 Tr | -24,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
71